goigoi

tử trận

Động từ
Bị thiệt mạng trong lúc đang chiến đấu trên chiến trường.
Nhật 戦死する
Anh killed in action
Hàn 전사하다
Phát âm Bắc /tɨ̰˧˩˧ ʨə̰ʔn˨˩/ Trung /tɨ˧˩˨ tʂə̰ŋ˨˨/ Nam /tɨ˨˩˦ tʂəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Bị thiệt mạng trong lúc đang chiến đấu trên chiến trường. An toàn & khẩn cấpChủ đề

vi Nhiều người lính đã dũng cảm tử trận để bảo vệ quê hương.

Nhật 戦死する

多くの兵士が祖国を守るために勇敢に戦死した。

Anh killed in action

Many soldiers were killed in action while protecting their homeland.

Hàn 전사하다

많은 병사가 조국을 지키려다 용감하게 전사했다.

Cấu tạo
tử / trận / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 死陣 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 死陣

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
死陣
Ứng viên theo âm tiết
tử 子 trận 陣
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
từ trần / sống sót
▸
Dùng
hoàng tử / sư tử / quân tử / thư điện tử …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.