goigoi

từ khi

Trạng từ
Kể từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ cho đến hiện tại hoặc một lúc sau đó.
Nhật ~以来
Anh since
Hàn ~이래
Phát âm Bắc /tɨ̤˨˩ xi˧˧/ Trung /tɨ˧˧ kʰi˧˥/ Nam /tɨ˨˩ kʰi˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Kể từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ cho đến hiện tại hoặc một lúc sau đó. Thời gian & lịchChủ đề

vi Tôi đã không gặp anh ấy từ khi tốt nghiệp đại học.

Nhật ~以来

大学を卒業して以来、彼に会っていない。

Anh since

I haven't met him since graduating from university.

Hàn ~이래

대학을 졸업한 이래로 그를 만나지 못했다.

Cấu tạo
từ / khi / ghép từ từ + khi …
▸

Nguồn gốcghép từ từ + khi

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
詞欺
Ứng viên theo âm tiết
từ 詞 khi 欺
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tú khí / tử khí / tự khi / từ …
▸
Dùng
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.