goigoi

tứ duy

Phát âm Bắc /tɨ˧˥ zwi˧˧/ Trung /tɨ̰˩˧ jwi˧˥/ Nam /tɨ˧˥ jwi˧˧/
Danh từ
tứ duy four virtues
1 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tứ duy Diễn ngôn & logicChủ đề

Bốn nguyên tắc đạo đức cốt lõi trong quan niệm Nho giáo truyền thống của các nước Đông Á xưa.

vi Tứ duy là nền tảng đạo đức trong xã hội xưa.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.