tủ sách
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy có một tủ sách lớn chứa đầy các tác phẩm kinh điển.
Nhật 本棚
彼には古典作品で満たされた大きな本棚がある。
Anh bookcase
He has a large bookcase filled with classic works.
Hàn 책장
그는 고전 작품들로 가득 찬 큰 책장을 가지고 있다.