goigoi

tủ sách

Danh từ
Một món đồ nội thất có các ngăn kệ được sử dụng để cất giữ và trưng bày sách.
Nhật 本棚
Anh bookcase
Hàn 책장
Phát âm Bắc /tṵ˧˩˧ sajk˧˥/ Trung /tu˧˩˨ ʂa̰t˩˧/ Nam /tu˨˩˦ ʂat˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một món đồ nội thất có các ngăn kệ được sử dụng để cất giữ và trưng bày sách. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy có một tủ sách lớn chứa đầy các tác phẩm kinh điển.

Nhật 本棚

彼には古典作品で満たされた大きな本棚がある。

Anh bookcase

He has a large bookcase filled with classic works.

Hàn 책장

그는 고전 작품들로 가득 찬 큰 책장을 가지고 있다.

Cấu tạo
tủ / sách / 匬册
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
匬册
Ứng viên theo âm tiết
tủ 匬(𣗿) sách 册
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tủ sách
▸
Dùng
tủ lạnh / tủ thuốc / tủ kính / tủ chè …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.