goigoi

tốt nói

unknown
Có khả năng nói hoặc viết một cách trôi chảy, mạnh mẽ và hiệu quả để thuyết phục người khác.
Nhật 雄弁な
Anh eloquent
Hàn 유창한
Phát âm Bắc /tot˧˥ nɔj˧˥/ Trung /to̰k˩˧ nɔ̰j˩˧/ Nam /tok˧˥ nɔj˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Có khả năng nói hoặc viết một cách trôi chảy, mạnh mẽ và hiệu quả để thuyết phục người khác. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Anh ấy là một người rất tốt nói.

Nhật 雄弁な

彼は非常に雄弁な人物だ。

Anh eloquent

He is a very eloquent person.

Hàn 유창한

그는 매우 유창한 인물이다.

Cấu tạo
tốt / nói / 卒呐
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
卒呐
Ứng viên theo âm tiết
tốt 卒 nói 呐
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nghe nói / giọng nói / câu nói / báo nói …
▸
Dùng
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.