goigoi

tốt duyên

unknown
Tốt duyên là tính từ dùng để chỉ người gặp nhiều may mắn trong tình duyên hoặc rất quyến rũ.
Nhật 恋愛に恵まれた
Anh lucky in love
Hàn 연애운이 좋은
Phát âm Bắc /tot˧˥ zwiən˧˧/ Trung /to̰k˩˧ jwiəŋ˧˥/ Nam /tok˧˥ jwiəŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Tốt duyên là tính từ dùng để chỉ người gặp nhiều may mắn trong tình duyên hoặc rất quyến rũ.

vi Anh ấy thật tốt duyên khi tìm được một người vợ tuyệt vời.

Nhật 恋愛に恵まれた

彼は素晴らしい妻を見つけるなんて、本当に恋愛運が良い。

Anh lucky in love

He is really lucky in love to have found a wonderful wife.

Hàn 연애운이 좋은

그는 훌륭한 아내를 찾은 것을 보니 정말 연애운이 좋다.

Cấu tạo
tốt / duyên / 卒縁
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
卒縁
Ứng viên theo âm tiết
tốt 卒 duyên 縁
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.