goigoi

tệ tục

Danh từ
Một thói quen hoặc truyền thống cũ bị xã hội coi là có hại, lạc hậu hoặc sai lầm về đạo đức.
Nhật 悪習
Anh bad custom
Hàn 악습
Phát âm Bắc /tḛʔ˨˩ tṵʔk˨˩/ Trung /tḛ˨˨ tṵk˨˨/ Nam /te˨˩˨ tuk˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thói quen hoặc truyền thống cũ bị xã hội coi là có hại, lạc hậu hoặc sai lầm về đạo đức.

vi Chúng ta cần xóa bỏ các tệ tục lạc hậu.

Nhật 悪習

我々は時代遅れの悪習を撤廃する必要がある。

Anh bad custom

We need to eliminate outdated bad customs.

Hàn 악습

우리는 시대에 뒤떨어진 악습을 없애야 한다.

Cấu tạo
tệ / tục / 弊俗
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
弊俗
Ứng viên theo âm tiết
tệ 弊(敝) tục 俗
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tệ / tệ nạn xã hội / tệ nạn / tệ đoan …
▸
Dùng
tồi tệ / tệ hại / thậm tệ / tiền tệ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.