goigoi

tận tâm

Tính từ
Hết lòng, hết sức với công việc hoặc với một người bằng tất cả sự chân thành.
Nhật 献身的な
Anh devoted; wholehearted
Hàn 헌신적인
Phát âm Bắc /tə̰ʔn˨˩ təm˧˧/ Trung /tə̰ŋ˨˨ təm˧˥/ Nam /təŋ˨˩˨ təm˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Hết lòng, hết sức với công việc hoặc với một người bằng tất cả sự chân thành. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Cô giáo luôn tận tâm với các học sinh trong lớp của mình.

Nhật 献身的な

先生はいつも生徒たちに献身的だ。

Anh devoted; wholehearted

The teacher is always devoted to the students in her class.

Hàn 헌신적인

선생님은 항상 학생들에게 헌신적이다.

Cấu tạo
tận / tâm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 盡心 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 盡心

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
盡心
Ứng viên theo âm tiết
tận 尽(盡) tâm 心
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tan tầm / tận tâm
▸
Dùng
tận hưởng / tận tay / tận cùng / tận thiện tận mỹ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.