goigoi

tầm bậy tầm bạ

Tính từ
Tầm bậy tầm bạ dùng để chỉ những điều hoàn toàn vô lý, sai trái hoặc không có giá trị thực tế nào.
Nhật 全くのナンセンス
Anh complete nonsense
Hàn 헛소리
Phát âm Bắc /tə̤m˨˩ ɓə̰ʔj˨˩ tə̤m˨˩ ɓa̰ːʔ˨˩/ Trung /təm˧˧ ɓə̰j˨˨ təm˧˧ ɓa̰ː˨˨/ Nam /təm˨˩ ɓəj˨˩˨ təm˨˩ ɓaː˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Tầm bậy tầm bạ dùng để chỉ những điều hoàn toàn vô lý, sai trái hoặc không có giá trị thực tế nào. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Đừng nghe những lời đồn tầm bậy tầm bạ trên mạng.

Nhật 全くのナンセンス

インターネット上のそのようなたわごとに耳を貸さないで。

Anh complete nonsense

Don't listen to that complete nonsense on the internet.

Hàn 헛소리

인터넷상의 그런 헛소리에 귀를 기울이지 마라.

Cấu tạo
tầm bậy / tầm bạ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.