goigoi

tấy

Danh từ
Tên gọi khác của con rái cá trong phương ngữ khu vực Bắc Trung Bộ.
Nhật 水獺(方言)
Anh otter dialect form
Hàn 수달(방언)
Phát âm Bắc /təj˧˥/ Trung /tə̰j˩˧/ Nam /təj˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tên gọi khác của con rái cá trong phương ngữ khu vực Bắc Trung Bộ.

vi Người dân ở khu vực này thường gọi con rái cá là con tấy.

Nhật 水獺(方言)

この地域の人々はカワウソを「tấy」と呼ぶ。

Anh otter dialect form

People in this region often use the term "tấy" to refer to an otter.

Hàn 수달(방언)

이 지역 사람들은 흔히 수달을 'tấy'라고 부른다.

Cấu tạo
𤞕
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤞕
Ứng viên theo âm tiết
tấy 𤞕(𤶈)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tẩy / tày / táy / tây
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.