goigoi

tả dực

Tính từ
Chức danh hoặc vị trí của người chỉ huy cánh quân bên trái trong đội hình quân đội thời kỳ phong kiến.
Nhật 左翼指揮官
Anh left wing
Hàn 좌익 지휘관
Phát âm Bắc /ta̰ː˧˩˧ zɨ̰ʔk˨˩/ Trung /taː˧˩˨ jɨ̰k˨˨/ Nam /taː˨˩˦ jɨk˨˩˨/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Chức danh hoặc vị trí của người chỉ huy cánh quân bên trái trong đội hình quân đội thời kỳ phong kiến. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Vị tướng quân giữ chức tả dực trong quân đội.

Nhật 左翼指揮官

その将軍は軍の左翼将の職を務めた。

Anh left wing

The general held the position of left wing commander in the army.

Hàn 좌익 지휘관

그 장군은 군대의 좌익장 직을 맡았다.

Cấu tạo
tả / 寫翼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
寫翼
Ứng viên theo âm tiết
tả 寫(左 / 瀉 / 袏) dực 翼
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tả / tả tình / tả hữu / tả biên …
▸
Dùng
thổ tả / mô tả / tả khuynh / miêu tả
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.