goigoi

tạo hoá

Danh từ
Thuật ngữ này chỉ sức mạnh được tin là đã tạo ra thế giới và thiên nhiên.
Nhật 創造主
Anh the Creator
Hàn 조물주
Phát âm Bắc /ta̰ːʔw˨˩ hwaː˧˥/ Trung /ta̰ːw˨˨ hwa̰ː˩˧/ Nam /taːw˨˩˨ hwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thuật ngữ này chỉ sức mạnh được tin là đã tạo ra thế giới và thiên nhiên. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Vẻ đẹp của thiên nhiên là món quà từ tạo hoá.

Nhật 創造主

自然の美しさは創造主からの贈り物だ。

Anh the Creator

The beauty of nature is a gift from the Creator.

Hàn 조물주

자연의 아름다움은 조물주가 주신 선물이다.

Cấu tạo
tạo / hoá / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 造化 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 造化

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
造化
Ứng viên theo âm tiết
tạo 造 hoá 化
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tạo hóa / tạo hoá
▸
Dùng
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.