goigoi

tạnh

Động từ
Việc ngừng mưa hoặc tuyết, chỉ một khoảng thời gian khi bầu trời quang đãng và sự kết tủa kết thúc trong một thời gian nhất định.
Nhật 止む
Anh stop
Hàn 그치다
Phát âm Bắc /ta̰ʔjŋ˨˩/ Trung /ta̰n˨˨/ Nam /tan˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc ngừng mưa hoặc tuyết, chỉ một khoảng thời gian khi bầu trời quang đãng và sự kết tủa kết thúc trong một thời gian nhất định. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Trời vừa tạnh mưa nên không khí trở nên rất mát mẻ.

Nhật 止む

雨が止んだばかりで、空気がとても涼しい。

Anh stop

It has just stopped raining, so the air becomes very cool.

Hàn 그치다

비가 막 그쳐서 공기가 매우 시원하다.

Cấu tạo
晴
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
晴
Ứng viên theo âm tiết
tạnh 晴(𩄳)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tánh
▸
Dùng
tạnh ráo / tạnh gió / trời quang mây tạnh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.