tư thất
Phát âm
Bắc
/tɨ˧˧ tʰət˧˥/
Trung
/tɨ˧˥ tʰə̰k˩˧/
Nam
/tɨ˧˧ tʰək˧˥/
unknown
tư thất
private residence
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
tư thất
Ngôi nhà riêng hoặc nơi cư trú cá nhân của một người nào đó trong xã hội.
vi Ông ấy đã mời một vài người bạn đến thăm tư thất của mình.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
四失
Ứng viên theo âm tiết
tư
四
thất
失
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.