goigoi

tư kiến

Danh từ
Niềm tin hoặc quan điểm riêng của một người về một chủ đề cụ thể, thay vì là một tuyên bố thực tế.
Nhật 個人の意見
Anh personal opinion
Hàn 개인의 의견
Phát âm Bắc /tɨ˧˧ kiən˧˥/ Trung /tɨ˧˥ kiə̰ŋ˩˧/ Nam /tɨ˧˧ kiəŋ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Niềm tin hoặc quan điểm riêng của một người về một chủ đề cụ thể, thay vì là một tuyên bố thực tế. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tôi xin đưa ra một chút tư kiến về vấn đề này.

Nhật 個人の意見

この件について私の個人的な意見を述べたい。

Anh personal opinion

I would like to offer a bit of personal opinion on this matter.

Hàn 개인의 의견

이 문제에 대해 내 개인적인 의견을 밝히고 싶다.

Cấu tạo
tư / kiến / 四見
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
四見
Ứng viên theo âm tiết
tư 四 kiến 見
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tử kiến
▸
Dùng
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.