goigoi

tư bản chủ nghĩa

Tính từ
Liên quan đến hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và lợi nhuận tài chính.
Nhật 資本主義の
Anh capitalist
Hàn 자본주의의
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Liên quan đến hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và lợi nhuận tài chính. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Đây là một quốc gia phát triển theo định hướng tư bản chủ nghĩa.

Nhật 資本主義の

ここは資本主義の方向性に従う先進国である。

Anh capitalist

This is a developed country that follows a capitalist orientation.

Hàn 자본주의의

이곳은 자본주의 지향을 따르는 선진국이다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Một hệ thống kinh tế và chính trị trong đó hoạt động thương mại do tư nhân kiểm soát.

vi Sự phát triển của tư bản chủ nghĩa đã làm thay đổi nền kinh tế thế giới.

Nhật 資本主義

資本主義の発展が世界経済を変化させた。

Anh capitalism

The development of capitalism has changed the global economy.

Hàn 자본주의

자본주의의 발전은 세계 경제를 변화시켰다.

Cấu tạo
tư bản / chủ nghĩa / 資本主義
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
資本主義
Ứng viên theo âm tiết
tư 四 bản 本 chủ 拄 nghĩa 義
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
chủ nghĩa tư bản / tư bản lưu động / tư bản bất biến / tư bản khả biến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.