goigoi

tơ-ri-pô-li

Danh từ riêng
Tripoli (thủ đô của Libya).
Nhật トリポリ
Anh Tripoli
Hàn 트리폴리
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tripoli (thủ đô của Libya). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bố tôi từng đến Tơ-ri-pô-li trong một chuyến công tác.

Nhật トリポリ

私の父はかつて出張でトリポリに行ったことがある。

Anh Tripoli

My father once went to Tripoli on a business trip.

Hàn 트리폴리

우리 아버지는 출장으로 트리폴리에 간 적이 있다.

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.