tơ-ri-pô-li
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bố tôi từng đến Tơ-ri-pô-li trong một chuyến công tác.
Nhật トリポリ
私の父はかつて出張でトリポリに行ったことがある。
Anh Tripoli
My father once went to Tripoli on a business trip.
Hàn 트리폴리
우리 아버지는 출장으로 트리폴리에 간 적이 있다.