goigoi

tùng cúc trúc mai

Danh từ
tùng cúc trúc mai plants of four seasons
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tùng cúc trúc mai Diễn ngôn & logicChủ đề

Một nhóm bốn loài cây biểu tượng trong nghệ thuật Đông Á đại diện cho các mùa và đức tính.

vi Bức tranh thêu hình tùng cúc trúc mai trông thật tinh xảo.

Cấu tạo
tùng cúc / trúc mai / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 松菊竹 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 松菊竹

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
松菊竹
Ứng viên theo âm tiết
tùng cúc (菊 / 掬) trúc (竹) mai
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.