goigoi

tông-đơ

Danh từ
Một loại thiết bị điện được sử dụng chuyên dụng để cắt tỉa hoặc hớt tóc ngắn.
Nhật バリカン
Anh hair clipper
Hàn 이발기
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thiết bị điện được sử dụng chuyên dụng để cắt tỉa hoặc hớt tóc ngắn.

vi Anh thợ cắt tóc đang dùng tông-đơ để hớt tóc.

Nhật バリカン

理髪師がバリカンで髪を切っている。

Anh hair clipper

The barber is using a hair clipper to cut hair.

Hàn 이발기

이발사가 이발기로 머리를 자르고 있다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.