goigoi

tôn-xtôi

Danh từ riêng
Phiên âm của họ tiếng Nga Толсто́й (Tolstój), tức Tolstoy.
Nhật トルストイ
Anh Tolstoy
Hàn 톨스토이
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Phiên âm của họ tiếng Nga Толсто́й (Tolstój), tức Tolstoy. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Hồi du học, chị gái tôi có một người bạn Nga mang họ Tôn-xtôi.

Nhật トルストイ

留学していた頃、姉にはトルストイという姓のロシア人の友人がいた。

Anh Tolstoy

When she was studying abroad, my older sister had a Russian friend with the surname Tolstoy.

Hàn 톨스토이

유학 시절 언니에게는 톨스토이라는 성을 가진 러시아인 친구가 있었다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Nga
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Nga

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.