tò te
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật プップッ
Chiếc kèn phát ra âm thanh tò te vui tai.
ラッパが楽しげな音を鳴らしている。
Tiếng Anh toot toot
Chiếc kèn phát ra âm thanh tò te vui tai.
The horn makes a pleasant toot toot sound.
Tiếng Hàn 뿌뿌
Chiếc kèn phát ra âm thanh tò te vui tai.
나팔이 즐거운 뿌뿌 소리를 낸다.
vi Chiếc kèn phát ra âm thanh tò te vui tai.