goigoi

tính lậm

Động từ
Tính toán sai lầm dẫn đến kết quả không chính xác so với con số thực tế ban đầu.
Nhật 計算ミスする
Anh miscalculate
Hàn 계산 착오하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tính toán sai lầm dẫn đến kết quả không chính xác so với con số thực tế ban đầu.

vi Người bán hàng đã tính lậm tiền thừa.

Nhật 計算ミスする

店員はお釣りを計算ミスした。

Anh miscalculate

The shopkeeper miscalculated the change.

Hàn 계산 착오하다

점원은 거스름돈을 계산 착오했다.

Cấu tạo
tính / lậm
▸
Tương tự
ăn lậm / nói lậm / tính lậm
▸
Dùng
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.