goigoi

tê tê

Danh từ
Một loại động vật có vú có vảy cứng bao phủ cơ thể, thường ăn kiến và mối.
Nhật センザンコウ
Anh pangolin
Hàn 천산갑
Phát âm Bắc /te˧˧ te˧˧/ Trung /te˧˥ te˧˥/ Nam /te˧˧ te˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại động vật có vú có vảy cứng bao phủ cơ thể, thường ăn kiến và mối. Động vật & thú nuôiChủ đề Động vậtThẻ

vi Con tê tê thường cuộn tròn cơ thể để tự vệ.

Nhật センザンコウ

センザンコウは防御のために体を丸めることが多い。

Anh pangolin

The pangolin often curls its body into a ball for defense.

Hàn 천산갑

천산갑은 방어를 위해 몸을 둥글게 마는 경우가 많다.

Cấu tạo
tê / tê / từ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy) …
▸

Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
嘶嘶
Ứng viên theo âm tiết
tê 嘶(犀 / 痹 / 𤷒 / 𤺳) tê 嘶(犀 / 痹 / 𤷒 / 𤺳)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
phê như con tê tê / thuốc tê / tê giác / tê cóng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.