goigoi

tây hồi

Danh từ riêng
Tây Pakistan.
Nhật 西パキスタン
Anh West Pakistan
Hàn 서파키스탄
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tây Pakistan. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bác tôi từng làm việc ở Tây Hồi trong hai năm.

Nhật 西パキスタン

私のおじは西パキスタンで2年間働いたことがある。

Anh West Pakistan

My uncle used to work in West Pakistan for two years.

Hàn 서파키스탄

우리 삼촌은 서파키스탄에서 2년 동안 일한 적이 있다.

Cấu tạo
tây / hồi / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 西回 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 西回

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
西回
Ứng viên theo âm tiết
tây 西 hồi 回
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
khoai tây / phương tây / hành tây / sơn tây …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.