tân thanh tây
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chị gái tôi hiện đang làm giáo viên tiểu học ở Tân Thanh Tây.
Nhật タンタインタイ
私の姉は現在タンタインタイで小学校の教師として働いている。
Anh Tân Thanh Tây
My older sister is currently working as a primary school teacher in Tân Thanh Tây.
Hàn 딴타인떠이
우리 언니는 현재 딴타인떠이에서 초등학교 교사로 일하고 있다.