goigoi

tân mộc

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.
Nhật タンモック
Anh Tân Mộc
Hàn 딴목
Phát âm Bắc /tən˧˧ mə̰ʔwk˨˩/ Trung /təŋ˧˥ mə̰wk˨˨/ Nam /təŋ˧˧ məwk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chị gái tôi đã làm việc ở Tân Mộc được ba năm.

Nhật タンモック

私の姉はタンモックで3年間働いている。

Anh Tân Mộc

My older sister has worked in Tân Mộc for three years.

Hàn 딴목

우리 언니는 딴목에서 3년 동안 일하고 있다.

Cấu tạo
tân / mộc / 新木
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
新木
Ứng viên theo âm tiết
tân 新(辛 / 賓) mộc 木(霂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.