goigoi

tâm sinh lý

Danh từ
Sự kết hợp giữa các trạng thái tâm thần và các chức năng sinh học của cơ thể con người.
Nhật 心身生理学
Anh psychophysiology
Hàn 심신생리학
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sự kết hợp giữa các trạng thái tâm thần và các chức năng sinh học của cơ thể con người. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tuổi dậy thì có nhiều thay đổi về tâm sinh lý.

Nhật 心身生理学

思春期には多くの心身生理学的な変化がある。

Anh psychophysiology

Puberty involves many changes in psychophysiology.

Hàn 심신생리학

사춘기에는 많은 심신생리학적 변화가 있다.

Cấu tạo
tâm / sinh lý
▸
Dùng
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.