goigoi

tá

Số từ
Một đơn vị đếm dùng để chỉ một nhóm bao gồm đúng mười hai sự vật cùng loại với nhau.
Nhật 1ダース
Anh dozen
Hàn 1다스
Phát âm Bắc /taː˧˥/ Trung /ta̰ː˩˧/ Nam /taː˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Số từ
Một đơn vị đếm dùng để chỉ một nhóm bao gồm đúng mười hai sự vật cùng loại với nhau. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề Số & đơn vịThẻ

vi Mẹ tôi vừa mua một tá trứng gà ở chợ để chuẩn bị cho bữa tối.

Nhật 1ダース

母は夕食の準備のため、市場で卵を一ダース買ったばかりです。

Anh dozen

My mother just bought a dozen eggs at the market to prepare for dinner.

Hàn 1다스

어머니는 저녁 준비를 위해 시장에서 달걀 한 다스를 방금 사셨습니다.

Tương tự
tả / tạ / tã / tà …
▸
Dùng
y tá / đại tá / thiếu tá / chuối tá quạ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.