goigoi

tàu thuyền

Phát âm Bắc /ta̤w˨˩ tʰwiə̤n˨˩/ Trung /taw˧˧ tʰwiəŋ˧˧/ Nam /taw˨˩ tʰwiəŋ˨˩/
Nghe
Danh từ
tàu thuyền boats and ships
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tàu thuyền Giao thôngChủ đề Giao thôngThẻ

Tên gọi chung cho các phương tiện giao thông di chuyển trên mặt nước để chở người và hàng.

vi Nhiều tàu thuyền đang neo đậu ở bến cảng.

Cấu tạo
tàu / thuyền / ghép từ tàu + thuyền …

Nguồn gốcghép từ tàu + thuyền

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
艚船
Ứng viên theo âm tiết
tàu thuyền
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tàu bè / thuyền bè / con tàu
Dùng
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.