goigoi

tàng trữ

Động từ
Cất giữ, lưu trữ thứ gì đó có giá trị.
Nhật 収蔵する
Anh store
Hàn 소장하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ta̤ːŋ˨˩ ʨɨʔɨ˧˥/ Trung /taːŋ˧˧ tʂɨ˧˩˨/ Nam /taːŋ˨˩ tʂɨ˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cất giữ, lưu trữ thứ gì đó có giá trị. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Bảo tàng này tàng trữ nhiều cổ vật quý giá.

Nhật 収蔵する

この博物館は多くの貴重な骨董品を収蔵している。

Anh store

This museum stores many valuable antiques.

Hàn 소장하다

이 박물관은 많은 귀중한 골동품을 소장하고 있다.

Nghĩa 2 Động từ
Có hoặc giữ các vật phẩm bất hợp pháp như chất cấm hoặc vật nguy hiểm trong quyền kiểm soát.

vi Anh ta bị bắt vì tàng trữ chất cấm.

Nhật 不法所持する

彼は禁止物質の不法所持で逮捕された。

Anh possess illegally

He was arrested for illegally possessing forbidden substances.

Hàn 불법 소지하다

그는 금지 물질 불법 소지로 체포되었다.

Cấu tạo
tàng / trữ / 藏貯
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
藏貯
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tàng hình / tàng tàng / tàng thư / tàng …
▸
Dùng
bảo tàng / viện bảo tàng / rau tập tàng / kho tàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.