goigoi

tài nguyên

Danh từ
Danh từ chỉ các nguồn lực tự nhiên hoặc tài sản có sẵn để sử dụng và khai thác.
Nhật 資源
Anh resources
Hàn 자원
Phát âm Bắc /ta̤ːj˨˩ ŋwiən˧˧/ Trung /taːj˧˧ ŋwiəŋ˧˥/ Nam /taːj˨˩ ŋwiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Danh từ chỉ các nguồn lực tự nhiên hoặc tài sản có sẵn để sử dụng và khai thác. Địa hình & môi trườngChủ đề

vi Đất nước chúng ta có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.

Nhật 資源

我が国は天然資源が豊富だ。

Anh resources

Our country has abundant natural resources.

Hàn 자원

우리나라는 천연자원이 풍부하다.

Cấu tạo
tài / nguyên / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 財源 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 財源

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
財源
Ứng viên theo âm tiết
tài 才 nguyên 元
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tài nguyên biển / tài năng / thiên tài / tài chính …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.