goigoi

tài lợi

Danh từ
Tiền bạc, tài sản và các lợi ích tài chính thu được từ kinh doanh hoặc đầu tư.
Nhật 富と利益
Anh wealth and profit
Hàn 부와 이익
Phát âm Bắc /ta̤ːj˨˩ lə̰ːʔj˨˩/ Trung /taːj˧˧ lə̰ːj˨˨/ Nam /taːj˨˩ ləːj˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tiền bạc, tài sản và các lợi ích tài chính thu được từ kinh doanh hoặc đầu tư.

vi Nhiều người dành cả đời để theo đuổi tài lợi.

Nhật 富と利益

多くの人が生涯をかけて富と利益を追求する。

Anh wealth and profit

Many people spend their whole lives pursuing wealth and profit.

Hàn 부와 이익

많은 사람이 평생을 바쳐 부와 이익을 쫓는다.

Cấu tạo
tài / lợi / 才利
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
才利
Ứng viên theo âm tiết
tài 才 lợi 利(俐 / 𪘌)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cơ lợi / làm lợi / xá lợi / trục lợi …
▸
Dùng
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.