goigoi

tà lu

Phát âm Bắc /ta̤ː˨˩ lu˧˧/ Trung /taː˧˧ lu˧˥/ Nam /taː˨˩ lu˧˧/
Nghe
Tà Lu enplace name
Danh từ riêng
Tà Lu place name
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tà Lu

Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Nơi này được gọi là Tà Lu.

Cấu tạo
tà / lu
▸
Dùng
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.