goigoi

sum suê

Tính từ
Sum suê là trạng thái cây cối phát triển tốt, có nhiều cành lá rậm rạp và xanh tươi tốt lành.
Nhật 生い茂った
Anh lush
Hàn 무성한
Phát âm Bắc /sum˧˧ swe˧˧/ Trung /ʂum˧˥ ʂwe˧˥/ Nam /ʂum˧˧ ʂwe˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Sum suê là trạng thái cây cối phát triển tốt, có nhiều cành lá rậm rạp và xanh tươi tốt lành. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Vườn cây ăn trái trông thật sum suê lá cành.

Nhật 生い茂った

果樹園は葉で生い茂っている。

Anh lush

The orchard looks lush with many green leaves.

Hàn 무성한

과수원은 잎으로 무성하다.

Tương tự
tươi tốt / sum họp / sum vầy / sum hiệp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.