sao rua
Danh từ riêng
Tên riêng.
Nhật
プレアデス星団
Anh
proper name
Hàn
플레이아데스 성단
Phát âm
Bắc
/saːw˧˧ zwaː˧˧/
Trung
/ʂaːw˧˥ ʐuə˧˥/
Nam
/ʂaːw˧˧ ɹuə˧˧/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Tên riêng.
vi Tôi thích ngắm nhìn sao rua vào buổi tối.
Nhật プレアデス星団
夜にプレアデス星団を見るのが好きだ。
Anh proper name
I love looking at the Pleiades in the evening.
Hàn 플레이아데스 성단
저녁에 플레이아데스 성단을 보는 것을 좋아한다.
Cấu tạo
sao / rua / 牢𣉵
▸
Cấu tạo
sao / rua / 牢𣉵
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
牢𣉵
Ứng viên theo âm tiết
sao
牢
rua
𣉵(𣌌)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …
▸
Dùng
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …