sa-ra
Danh từ riêng
Dạng biến thể của Xa-ra (“Sarah”).
Nhật
サラ
Anh
Sarah
Hàn
사라
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Dạng biến thể của Xa-ra (“Sarah”). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
vi Sa-ra là tên của một nhân vật.
Nhật サラ
サラはキャラクターの名前である。
Anh Sarah
Sa-ra is the name of a character.
Hàn 사라
사라는 캐릭터의 이름이다.
Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng