goigoi

sự tích

Danh từ
Một câu chuyện truyền thống hoặc truyền thuyết được lưu truyền qua nhiều thế hệ trong một nền văn hóa hoặc cộng đồng.
Nhật 伝説
Anh folktale; legend
Hàn 설화
Phát âm Bắc /sɨ̰ʔ˨˩ tïk˧˥/ Trung /ʂɨ̰˨˨ tḭ̈t˩˧/ Nam /ʂɨ˨˩˨ tɨt˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một câu chuyện truyền thống hoặc truyền thuyết được lưu truyền qua nhiều thế hệ trong một nền văn hóa hoặc cộng đồng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Bà thường kể cho tôi nghe những sự tích về các vị anh hùng.

Nhật 伝説

祖母はよく英雄についての伝説を話してくれる。

Anh folktale; legend

My grandmother often tells me legends about heroes.

Hàn 설화

할머니는 종종 나에게 영웅에 관한 전설을 들려주신다.

Cấu tạo
sự / tích / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 事蹟 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 事蹟

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
事蹟
Ứng viên theo âm tiết
sự 事 tích 積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
sự kiện / sự nghiệp / sự sống / sự thật …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.