sức chứa
Danh từ
Giới hạn số lượng hay thể tích một nơi có thể chứa.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
capacity
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Giới hạn số lượng hay thể tích một nơi có thể chứa.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
capacity
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
sức / chứa / 飭躇
▸
Cấu tạo
sức / chứa / 飭躇
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
飭躇
Ứng viên theo âm tiết
sức
飭
chứa
躇(𤀞 / 𥢳 / 𧸓)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ẩn chứa / chất chứa / nhà chứa / chủ chứa …
▸
Tương tự
ẩn chứa / chất chứa / nhà chứa / chủ chứa …
Dùng
sức khoẻ / hết sức / công sức / quá sức …
▸
Dùng
sức khoẻ / hết sức / công sức / quá sức …