goigoi

sủi bọt

Động từ
Quá trình hình thành hoặc tạo ra các bong bóng nhỏ trong chất lỏng, thường là do đun sôi.
Nhật 泡立つ
Anh bubble
Hàn 보글거리다
Phát âm Bắc /sṵj˧˩˧ ɓɔ̰ʔt˨˩/ Trung /ʂuj˧˩˨ ɓɔ̰k˨˨/ Nam /ʂuj˨˩˦ ɓɔk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Quá trình hình thành hoặc tạo ra các bong bóng nhỏ trong chất lỏng, thường là do đun sôi.

vi Nước bắt đầu sủi bọt khi đạt đến nhiệt độ sôi.

Nhật 泡立つ

沸点に達すると水は泡立ち始める。

Anh bubble

The water begins to bubble when it reaches boiling point.

Hàn 보글거리다

물이 끓는점에 도달하면 보글거리기 시작한다.

Cấu tạo
sủi / bọt
▸
Tương tự
sủi / sủi cảo / sủi dìn / sủi tăm …
▸
Dùng
bọt biển / khác bọt / bào bọt / bọt biển nhĩ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.