goigoi

sờ soạng

Động từ
Việc dùng tay để tìm kiếm hoặc cảm nhận một thứ gì đó một cách mù quáng trong bóng tối.
Nhật 手探りする
Anh grope
Hàn 더듬다
Phát âm Bắc /sə̤ː˨˩ swa̰ːʔŋ˨˩/ Trung /ʂəː˧˧ ʂwa̰ːŋ˨˨/ Nam /ʂəː˨˩ ʂwaːŋ˨˩˨/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc dùng tay để tìm kiếm hoặc cảm nhận một thứ gì đó một cách mù quáng trong bóng tối.

vi Tôi phải sờ soạng tìm chìa khóa trong bóng tối.

Nhật 手探りする

暗闇の中でキーを探して手探りしなければならなかった。

Anh grope

I had to grope for the keys blindly in the dark.

Hàn 더듬다

어둠 속에서 열쇠를 찾으려고 더듬어야 했다.

Cấu tạo
sờ
▸
Tương tự
mày mò / mò mẫm / lần mò / rờ rẫm …
▸
Dùng
sững sờ / đau sờ cau
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.