goigoi

số thực

Danh từ
Trong toán học, đây là loại số có thể được biểu diễn trên một trục số thẳng.
Nhật 実数
Anh real number
Hàn 실수
Phát âm Bắc /so˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩/ Trung /ʂo̰˩˧ tʰɨ̰k˨˨/ Nam /ʂo˧˥ tʰɨk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Trong toán học, đây là loại số có thể được biểu diễn trên một trục số thẳng. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề Trường học & giáo dụcChủ đề

vi Tập hợp số thực bao gồm cả số hữu tỉ và số vô tỉ.

Nhật 実数

実数の集合には有理数と無理数の両方が含まれる。

Anh real number

The set of real numbers includes both rational and irrational numbers.

Hàn 실수

실수의 집합에는 유리수와 무리수가 모두 포함된다.

Cấu tạo
số / thực / mượn từ tiếng Trung …
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Trung

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
数實
Ứng viên theo âm tiết
số 数 thực 實(植 / 寔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
Số lượng, đơn vị & thời gian / Trường học & giáo dục
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.