số thực
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tập hợp số thực bao gồm cả số hữu tỉ và số vô tỉ.
Nhật 実数
実数の集合には有理数と無理数の両方が含まれる。
Anh real number
The set of real numbers includes both rational and irrational numbers.
Hàn 실수
실수의 집합에는 유리수와 무리수가 모두 포함된다.
Cấu tạo
số / thực / mượn từ tiếng Trung …
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Trung