goigoi

sầy

Tính từ
Có một vết cắt nhỏ hoặc vết hằn trên bề mặt của vật gì đó do một vật sắc nhọn gây ra.
Nhật 傷ついた
Anh scratched
Hàn 긁힌
Phát âm Bắc /sə̤j˨˩/ Trung /ʂəj˧˧/ Nam /ʂəj˨˩/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có một vết cắt nhỏ hoặc vết hằn trên bề mặt của vật gì đó do một vật sắc nhọn gây ra. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Mặt chiếc bàn gỗ bị sầy một vết nhỏ do dao cắt.

Nhật 傷ついた

テーブルの表面にナイフによる小さな傷がある。

Anh scratched

The surface of the wooden table has a small scratched mark from a knife.

Hàn 긁힌

나무 테이블 표면에 칼에 의한 작은 흠집이 있다.

Tương tự
sảy / sậy / sấy / sẩy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.