goigoi

sản khoa

Danh từ
Một lĩnh vực y khoa chuyên nghiên cứu về quá trình mang thai và việc sinh nở của phụ nữ.
Nhật 産科
Anh obstetrics
Hàn 산과
Phát âm Bắc /sa̰ːn˧˩˧ xwaː˧˧/ Trung /ʂaːŋ˧˩˨ kʰwaː˧˥/ Nam /ʂaːŋ˨˩˦ kʰwaː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một lĩnh vực y khoa chuyên nghiên cứu về quá trình mang thai và việc sinh nở của phụ nữ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Sản khoa là một lĩnh vực y tế chuyên về chăm sóc phụ nữ mang thai.

Nhật 産科

産科は妊婦のケアを専門とする医療分野だ。

Anh obstetrics

Obstetrics is a medical field specialized in the care of pregnant women.

Hàn 산과

산과는 임산부의 케어를 전문으로 하는 의료 분야이다.

Cấu tạo
sản / khoa / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 產科 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 產科

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
產科
Ứng viên theo âm tiết
sản 産 khoa 科
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
sản phẩm / phá sản / sản xuất / nông sản …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.