goigoi

sạp

Danh từ
Một gian hàng hoặc sạp nhỏ dùng để trưng bày và bán các loại hàng hóa.
Nhật 屋台
Anh market stall
Hàn 가판대
Phát âm Bắc /sa̰ːʔp˨˩/ Trung /ʂa̰ːp˨˨/ Nam /ʂaːp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một gian hàng hoặc sạp nhỏ dùng để trưng bày và bán các loại hàng hóa.

vi Bà ấy thuê một sạp nhỏ ở chợ để bán rau.

Nhật 屋台

彼女は野菜を売るために市場に小さな屋台を借りた。

Anh market stall

She rented a small stall at the market to sell vegetables.

Hàn 가판대

그녀는 채소를 팔기 위해 시장에 작은 가판대를 빌렸다.

Tương tự
sáp / sập / sấp / sắp
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.