goigoi

sư huynh

Danh từ
Cách gọi một người nam cùng học hoặc cùng môn phái nhưng ở bậc đàn anh hoặc vào học trước.
Nhật 兄弟子
Anh senior male disciple
Hàn 사형
Phát âm Bắc /sɨ˧˧ hwiŋ˧˧/ Trung /ʂɨ˧˥ hwin˧˥/ Nam /ʂɨ˧˧ hwɨn˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cách gọi một người nam cùng học hoặc cùng môn phái nhưng ở bậc đàn anh hoặc vào học trước. Mối quan hệChủ đề

vi Sư huynh đã tận tình hướng dẫn tôi trong những ngày đầu.

Nhật 兄弟子

兄弟子は最初の頃、私を丁寧に指導してくれた。

Anh senior male disciple

My senior male disciple kindly guided me during the first days.

Hàn 사형

사형은 초기 시절 나를 친절하게 지도해주었다.

Cấu tạo
sư / huynh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 師兄 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 師兄

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
師兄
Ứng viên theo âm tiết
sư 師 huynh 兄
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
giáo sư / sư tử / luật sư / gia sư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.