sư đoàn
Phát âm
Bắc
/sɨ˧˧ ɗwa̤ːn˨˩/
Trung
/ʂɨ˧˥ ɗwaːŋ˧˧/
Nam
/ʂɨ˧˧ ɗwaːŋ˨˩/
Nghe
Danh từ
sư đoàn
division
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
sư đoàn
Chính trị & thể chế
Một đơn vị quân đội lớn bao gồm nhiều trung đoàn và các lực lượng hỗ trợ khác.
vi Sư đoàn đang chuẩn bị cho đợt tập huấn mới.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
師團
Ứng viên theo âm tiết
sư
師
đoàn
團
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.