sơn then
Chi tiết
1 senses
▸
Danh từ này chỉ một loại chất phủ hoặc lớp hoàn thiện màu đen làm từ nhựa tự nhiên, thường dùng trong đồ thủ công truyền thống.
vi Chiếc hộp được phủ một lớp sơn then bóng loáng.