goigoi

sơn cước

Danh từ
Sơn cước là một vùng đất có đặc điểm là có nhiều đồi cao hoặc núi non.
Nhật 山岳地帯
Anh mountainous area
Hàn 산악 지대
Phát âm Bắc /səːn˧˧ kɨək˧˥/ Trung /ʂəːŋ˧˥ kɨə̰k˩˧/ Nam /ʂəːŋ˧˧ kɨək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sơn cước là một vùng đất có đặc điểm là có nhiều đồi cao hoặc núi non.

vi Cuộc sống ở vùng sơn cước rất yên bình.

Nhật 山岳地帯

山岳地帯での生活はとても穏やかだ。

Anh mountainous area

Life in the mountainous area is very peaceful.

Hàn 산악 지대

산악 지대에서의 삶은 매우 평화롭다.

Cấu tạo
sơn / cước / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 山腳 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 山腳

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
山腳
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.