goigoi

sơn bằng

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.
Nhật ソンバン
Anh Sơn Bằng
Hàn 선방
Phát âm Bắc /səːn˧˧ ɓa̤ŋ˨˩/ Trung /ʂəːŋ˧˥ ɓaŋ˧˧/ Nam /ʂəːŋ˧˧ ɓaŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam.

vi Sơn Bằng là tên của một địa danh.

Nhật ソンバン

ソンバンは地名である。

Anh Sơn Bằng

Sơn Bằng is the name of a place.

Hàn 선방

손방은 지명이다.

Cấu tạo
sơn / bằng / 山凭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
山凭
Ứng viên theo âm tiết
sơn 山 bằng 凭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.