goigoi

sô-cô-la

Danh từ
Một loại thực phẩm được chế biến từ hạt ca cao rang xay, có dạng khối rắn hoặc bột nhão.
Nhật チョコレート
Anh chocolate
Hàn 초콜릿
Phát âm Bắc /so˧˧ ko˧˧ laː˧˧/ Trung /ʂo˧˥ ko˧˥ laː˧˥/ Nam /ʂo˧˧ ko˧˧ laː˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thực phẩm được chế biến từ hạt ca cao rang xay, có dạng khối rắn hoặc bột nhão.

vi Tôi rất thích ăn sô-cô-la đen vào buổi tối.

Nhật チョコレート

私は夜にダークチョコレートを食べるのが好きだ。

Anh chocolate

I love eating dark chocolate in the evening.

Hàn 초콜릿

저는 저녁에 다크 초콜릿을 먹는 것을 좋아합니다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
kẹo sô-cô-la / sô-cô-la
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.