sô-cô-la
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tôi rất thích ăn sô-cô-la đen vào buổi tối.
Nhật チョコレート
私は夜にダークチョコレートを食べるのが好きだ。
Anh chocolate
I love eating dark chocolate in the evening.
Hàn 초콜릿
저는 저녁에 다크 초콜릿을 먹는 것을 좋아합니다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp